Lịch Thi Đấu TA88 – Thể Thao Hôm Nay & Sắp Tới

TA88 lich thi dau icon

Lịch thi đấu

TA88 Giải vô địch các câu lạc bộ AFC
Giải vô địch các câu lạc bộ AFC
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
TA88
07:45
03/11
TA88 Newcastle Jets
Newcastle Jets
TA88 Shanghai Port
Shanghai Port
-0.96
0.50
0.84
0.94
3.50
0.88
3.70
0.94
0.25
0.88
3.94
-0.76
0.25
0.60
0.77
3.25
-0.95
3.25
0.94
0.25
0.88
-0.98
1.50
0.78
3.60
TA88
10:00
03/11
TA88 Jeonbuk
Jeonbuk
TA88 Johor Darul Takzim
Johor Darul Takzim
0.90
0.25
0.96
0.90
2.75
0.92
3.00
-0.96
0.00
0.80
-0.87
1.25
0.69
3.56
-0.84
0.00
0.68
0.90
2.75
0.92
2.86
0.62
1.00
-0.83
3.15
TA88
10:00
03/11
TA88 Vissel Kobe
Vissel Kobe
TA88 Ratchaburi
Ratchaburi
-0.92
-2.00
0.80
-0.98
3.25
0.82
1.18
0.80
-0.75
-0.96
0.85
1.25
0.95
1.56
0.73
-1.75
-0.89
0.78
3.00
-0.96
1.18
0.80
-0.75
-0.96
0.85
1.25
0.95
1.52
TA88
10:00
03/11
TA88 Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol
TA88 Daejeon
Daejeon
0.86
-1.00
-0.98
0.83
2.75
-0.99
1.47
-0.98
-0.50
0.82
1.97
1.51
-0.98
-0.50
0.82
-0.90
1.25
0.70
2.02
TA88
12:15
03/11
TA88 Cong An Ha Noi
Cong An Ha Noi
TA88 Kyoto Sanga
Kyoto Sanga
0.93
2.75
0.89
2.86
-0.96
0.00
0.80
0.74
1.00
-0.93
3.44
0.81
0.25
-0.97
0.89
2.75
0.93
2.76
-0.96
0.00
0.80
0.76
1.00
-0.96
3.35
TA88
12:15
03/11
TA88 Port FC
Port FC
TA88 Beijing Guoan
Beijing Guoan
-0.98
0.50
0.86
0.87
3.00
0.95
3.86
0.87
0.25
0.97
0.87
1.25
0.93
4.23
0.78
0.75
-0.94
0.87
3.00
0.95
3.50
0.87
0.25
0.97
0.87
1.25
0.93
3.40
TA88
16:00
03/11
TA88 Esteghlal Tehran
Esteghlal Tehran
TA88 Al Shamal
Al Shamal
0.83
2.25
-0.99
2.18
0.67
0.00
-0.81
-0.95
1.00
0.76
2.89
0.93
-0.25
0.91
-0.93
2.50
0.74
2.29
-0.76
-0.25
0.58
-0.96
1.00
0.76
2.75
TA88 Giải hạng Nhì Nhật Bản (J2 League)
Giải hạng Nhì Nhật Bản (J2 League)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
TA88
05:50
03/11
TA88 Imabari
Imabari
TA88 Consadole Sapporo
Consadole Sapporo
0.83
0.00
-0.99
0.94
4.00
0.84
-
-
-
-
-
-
-
-
-0.33
5.00
0.21
80.00
-
-
-
-
-
-
-
TA88 Giải hạng nhì các CLB châu Á
Giải hạng nhì các CLB châu Á
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
TA88
13:45
03/11
TA88 Al Seeb
Al Seeb
TA88 East Bengal
East Bengal
1.00
0.00
0.84
0.80
2.25
0.98
2.65
0.97
0.00
0.85
0.95
1.00
0.83
3.44
TA88
16:00
03/11
TA88 Al Hussein Irbid
Al Hussein Irbid
TA88 Al Shorta
Al Shorta
0.75
0.00
-0.89
0.93
2.25
0.85
2.35
0.76
0.00
-0.93
-0.89
1.00
0.70
3.13
TA88 Giải Liga Revelacao U23
Giải Liga Revelacao U23
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
TA88
11:00
03/11
TA88 Club Foot Estrela U23
Club Foot Estrela U23
TA88 Santa Clara U23
Santa Clara U23
-0.98
0.00
0.82
-0.95
2.75
0.75
2.60
0.99
0.00
0.83
0.74
1.00
-0.94
-
TA88
15:00
03/11
TA88 Maritimo U23
Maritimo U23
TA88 Moreirense U23
Moreirense U23
0.91
1.00
0.91
0.81
2.75
0.97
5.50
-0.81
0.25
0.66
-0.97
1.25
0.77
-
TA88
15:00
03/11
TA88 Gil Vicente U23
Gil Vicente U23
TA88 Felgueiras U23
Felgueiras U23
0.87
0.25
0.95
0.88
2.75
0.90
2.88
-0.87
0.00
0.71
-0.94
1.25
0.74
-
TA88
15:00
03/11
TA88 Academico Viseu U23
Academico Viseu U23
TA88 Torreense U23
Torreense U23
0.92
-0.25
0.90
0.79
2.75
0.99
2.06
0.66
0.00
-0.81
1.00
1.25
0.78
-
TA88
15:00
03/11
TA88 Vizela U23
Vizela U23
TA88 Portimonense U23
Portimonense U23
0.99
-0.75
0.85
0.79
2.75
0.99
1.65
0.82
-0.25
1.00
1.00
1.25
0.78
-
TA88 Giải vô địch các câu lạc bộ vùng Vịnh AGCFF
Giải vô địch các câu lạc bộ vùng Vịnh AGCFF
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
TA88
14:30
03/11
TA88 Al Zawraa
Al Zawraa
TA88 Bahrain Riffa Club
Bahrain Riffa Club
0.67
-0.25
-0.83
0.78
2.25
0.97
1.81
0.96
-0.25
0.82
1.00
1.00
0.78
2.50
TA88 Cúp Liên đoàn Ai Cập
Cúp Liên đoàn Ai Cập
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
TA88
15:00
03/11
TA88 Abu Qair Semad
Abu Qair Semad
TA88 Ceramica Cleopatra
Ceramica Cleopatra
0.81
0.50
-0.99
0.82
2.00
0.92
4.00
0.77
0.25
-0.97
0.84
0.75
0.94
4.85
TA88
15:00
03/11
TA88 El Qanah
El Qanah
TA88 Modern SC
Modern SC
0.79
0.25
-0.97
0.87
2.00
0.87
3.08
-0.97
0.00
0.77
0.87
0.75
0.91
4.00
TA88 Giải Hạng Siêu cấp Bangalore Ấn Độ
Giải Hạng Siêu cấp Bangalore Ấn Độ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
TA88
05:30
03/11
TA88 ASC India
ASC India
TA88 Roots FC
Roots FC
0.52
0.25
-0.91
-0.96
1.50
0.53
39.00
-
-
-
-
-
-
-
TA88 Giải hạng Nhất nữ Trung Quốc
Giải hạng Nhất nữ Trung Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
TA88
07:00
03/11
TA88 Chongqing Olympic Center W
Chongqing Olympic Center W
TA88 Henan Steel W
Henan Steel W
0.92
1.25
0.73
0.93
3.50
0.69
16.25
0.65
0.50
0.98
0.79
1.75
0.79
-
TA88
07:00
03/11
TA88 Fujian Nanan W
Fujian Nanan W
TA88 Shanghai Shengli B W
Shanghai Shengli B W
0.95
-0.25
0.71
0.80
1.75
0.80
2.16
0.67
0.00
0.96
0.79
0.50
0.79
3.38
TA88
07:00
03/11
TA88 Shanghai Shenhua W
Shanghai Shenhua W
TA88 Wuhan Sports University W
Wuhan Sports University W
0.87
-1.00
0.77
0.90
2.50
0.71
1.45
0.73
-0.25
0.88
0.72
0.75
0.86
2.12
TA88 Giải Vô địch Quốc gia Nữ Ba Lan
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
TA88
12:00
03/11
TA88 Gornik Leczna W
Gornik Leczna W
TA88 Czarni Sosnowiec W
Czarni Sosnowiec W
0.96
-0.50
0.69
-0.99
3.25
0.63
1.86
0.96
-0.25
0.67
0.76
1.25
0.81
2.37
TA88 Giải Vô địch Quốc gia Tunisia Hạng 1
Giải Vô địch Quốc gia Tunisia Hạng 1
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
TA88
13:30
03/11
TA88 Stade Tunis
Stade Tunis
TA88 Club Africain
Club Africain
0.76
0.00
0.88
0.95
1.75
0.68
2.60
0.72
0.00
0.89
0.60
0.50
-0.98
3.63